floor model

/flɔr ˈmɑdəl/
Danh từ
  1. Một ví dụ về sản phẩm được trưng bày trong cửa hàng để khách hàng xem.
    An example of a product that is kept in a store for customers to see.
    Từ đồng nghĩa:demo
🎬 Nghe “floor model” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish